THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2017-2018
Đơn vị: học sinh
|
STT
|
Nội dung
|
Tổng số
|
Chia ra theo khối lớp
|
|
Lớp 1
|
Lớp 2
|
Lớp 3
|
Lớp 4
|
Lớp 5
|
|
I
|
Tổng số học sinh
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
II
|
Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
III
|
Số học sinh chia theo hạnh kiểm
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
1
|
Thực hiện đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
2
|
Thực hiện chưa đầy đủ
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
IV
|
Số học sinh chia theo học lực
|
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Tiếng Việt
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
2253
92.8%
|
532
99 %
|
346
93%
|
442
86.3%
|
463
91.3%
|
471
94%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
174
7.1%
|
4
0.7%
|
26
6.7%
|
70
13.7%
|
45
8.7%
|
29
6%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
3
0.1%
|
2
0.3%
|
1
0.3%
|
|
|
|
|
2
|
Toán
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
518
96.3%
|
328
88.3%
|
384
75%
|
405
79.9%
|
417
83.4%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
19
3.6%
|
44
11.5%
|
128
25%
|
102
20.1%
|
83
16.6%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
1
0.1%
|
1
0.2%
|
|
|
|
|
3
|
Khoa học
|
|
|
|
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
475
93.7%
|
485
97%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
32
6.3%
|
15
13%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
4
|
Lịch sử và Địa lí
|
|
|
|
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
447
88.1%
|
492
98.4%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
60
11.9%
|
8
1.6%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
5
|
Tiếng nước ngoài
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
467
88.6%
|
283
75.8%
|
419
81.8%
|
402
79.2%
|
362
72.4%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
71
11.4%
|
90
24.2%
|
93
10.2%
|
105
20.8%
|
138
17.6%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
6
|
Tiếng dân tộc
|
|
|
|
|
|
|
|
a
|
Giỏi
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
b
|
Khá
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
c
|
Trung bình
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
d
|
Yếu
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Tin học
|
2429
|
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
363
97.3%
|
444
86.7%
|
402
79.2%
|
457
91.4%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
10
2.7%
|
68
13.3%
|
105
20.8%
|
43
8.6%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
8
|
Đạo đức
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
529
98.3%
|
363
97.3%
|
471
91.9%
|
505
99.6%
|
500
100%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
9
1.7%
|
10
2.7%
|
41
8.1%
|
2
0.4%
|
|
|
c
|
Chưa hoàn thành (B)
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
9
|
Tự nhiên và Xã hội
|
|
538
|
373
|
512
|
|
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
506
94%
|
344
92.2%
|
463
90.4%
|
|
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
32
6%
|
29
7.8%
|
49
9.6%
|
|
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
10
|
Âm nhạc
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
512
95.1%
|
342
91.6%
|
|
|
500
100%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
26
4.9%
|
31
8.4%
|
|
|
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
11
|
Mĩ thuật
|
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
492
91.4%
|
334
89.5%
|
490
95.7%
|
507
100%
|
467
93.4%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
46
8.6%
|
39
10.5%
|
22
4.3%
|
|
33
6.6%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
12
|
Thủ công (Kỹ thuật)
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
497
92.3%
|
339
90.8%
|
450
87.8%
|
501
98.8%
|
481
96.2%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
41
7.7%
|
34
9.2%
|
62
12.2%
|
6
1.2%
|
19
3.8%
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
13
|
Thể dục
|
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
a
|
Hoàn thành Tốt
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
527
97.9%
|
355
95.1%
|
495
96.6%
|
503
99.2%
|
500
100%
|
|
b
|
Hoàn Thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
11
2.1%
|
18
4.9%
|
17
3.4%
|
4
0.8%
|
|
|
c
|
Chưa hoàn thành
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
|
|
|
|
|
|
V
|
Tổng hợp kết quả cuối năm
|
2429
|
538
|
373
|
512
|
507
|
500
|
|
1
|
Lên lớp thẳng
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
537
99.8%
|
372
99.7%
|
512
100%
|
507
100%
|
500
100%
|
|
a
|
Trong đó:
Xuất sắc
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
527
97.9%
|
355
95.1%
|
495
96.6%
|
503
99.2%
|
500
100%
|
|
b
|
Vượt trội
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
11
2.1%
|
18
4.9%
|
17
3.4%
|
4
0.8%
|
|
|
2
|
Lên lớp
(tỷ lệ so với tổng số)
|
|
537
99.8%
|
372
99.7%
|
512
100%
|
507
100%
|
500
100%
|
Bình Thạnh, ngày 01 tháng.06 năm 2018
Thủ trưởng đơn vị
(Ký tên và đóng dấu )
ĐỖ THẾ PHƯƠNG